修復者 xiū fù zhě · tu phục giả Hán Việt: tu phục giả · Pinyin: xiū fù zhě Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 復 (phục) + 者 (giả)Pinyinxiū fù zhěHán Việttu phục giảCấu tạo修 + 復 + 者 · tu + phục + giả nghĩa thành phần: tu + phục + giả