修指甲

xiū zhǐ jia tu chỉ giáp

Hán Việt: tu chỉ giáp · Pinyin: xiū zhǐ jia

Tổng quan

làm móng tay

Cấu tạo: (tu) + (chỉ) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm móng tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修剪指甲。

Eng

  • CC-CEDICT manicure
  • Cihui manicure