修改權 xiū gǎi quán · tu cải quyền Hán Việt: tu cải quyền · Pinyin: xiū gǎi quán Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 改 (cải) + 權 (quyền)Pinyinxiū gǎi quánHán Việttu cải quyềnCấu tạo修 + 改 + 權 · tu + cải + quyền nghĩa thành phần: tu + cải + quyền