修改者 tu cải giả Hán Việt: tu cải giả Tổng quan người sửa chữa Cấu tạo: 修 (tu) + 改 (cải) + 者 (giả)Hán Việttu cải giảCấu tạo修 + 改 + 者 · tu + cải + giả nghĩa thành phần: tu + cải + giả Nghĩa ViệtCihui người sửa chữa