修整值 xiū zhěng zhí·tu chỉnh trị Hán Việt: tu chỉnh trị · Pinyin: xiū zhěng zhí Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 值 (trị)Pinyinxiū zhěng zhíHán Việttu chỉnh trịTừ loạidanhCấu tạo修 + 整 + 值 · tu + chỉnh + trị nghĩa thành phần: tu + chỉnh + trị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá trị sửaĐứcHandedict Korrektion (Wert) (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa修整 · 修整斜坡 · 修整表面 · 修整装置