修整值 xiū zhěng zhí · tu chỉnh trị Hán Việt: tu chỉnh trị · Pinyin: xiū zhěng zhí Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 值 (trị)Pinyinxiū zhěng zhíHán Việttu chỉnh trịCấu tạo修 + 整 + 值 · tu + chỉnh + trị nghĩa thành phần: tu + chỉnh + trị