修文偃武

xiū wén yǎn wǔ tu văn yển võ

Hán Việt: tu văn yển võ · Pinyin: xiū wén yǎn wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (văn) + (yển) + (võ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修明文教,偃息武備。《三國演義》第九八回:「只宜修文偃武,增設學校,以安民心。」也作「偃武修文」、「偃武興文」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修:昌明,修明;偃:停止。提倡文教,停息武事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提倡文教,停息武备。
  • Tân Hoa Tự Điển 修昌明,修明;偃停止。提倡文教,停息武事。

Eng

  • Cihui 修文偃武 iūwényǎnwǔ f.e. pursue learning and discard the sword