修舊利廢

xiū jiù lì fèi tu cựu lợi phế

Hán Việt: tu cựu lợi phế · Pinyin: xiū jiù lì fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (cựu) + (lợi) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把破旧的修补好,把废物利用起来。指厉行节约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把旧的修理好,使废物成为有用的东西。

Eng

  • Cihui 修舊利廢 iūjiùlìfèi f.e. repair and recycle