修舊起廢

xiū jiù qǐ fèi tu cựu khởi phế

Hán Việt: tu cựu khởi phế · Pinyin: xiū jiù qǐ fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (cựu) + (khởi) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指修诗书,兴礼乐。后引申为把旧有的修理好。把废置的利用起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指修诗书,兴礼乐◇引申为把旧有的修理好。把废置的利用起来。