修根刀盤 tu căn đao bàn Hán Việt: tu căn đao bàn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 根 (căn) + 刀 (đao) + 盤 (bàn)Hán Việttu căn đao bànCấu tạo修 + 根 + 刀 + 盤 · tu + căn + đao + bàn nghĩa thành phần: tu + căn + đao + bàn Nghĩa EngCihui Toprem