修正法

tu chánh pháp

Hán Việt: tu chánh pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (chánh) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修正法 iūzhèngfǎ n. amendment M:²bù

ja

  • JMdict rectification|modification