修正者

tu chánh giả

Hán Việt: tu chánh giả

Tổng quan

người sửa, người hiệu chỉnh, người phê bình, người kiểm duyệt, (điện học) cái hiệu chỉnh, người trừng phạt, người trừng trị người sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...) người đọc lại, người xem lại

Cấu tạo: 修 (tu) + 正 (chánh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sửa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corrector

Eng

  • JMdict amender

ja

  • JMdict 修正者(しゅうせいしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修正案 · 修正液 · 修正的 · 修正 · 修正主义 · 修正癖的 · 修正的人 · 修正部分