修正角 tu chánh giác Hán Việt: tu chánh giác Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 正 (chánh) + 角 (giác)Hán Việttu chánh giácCấu tạo修 + 正 + 角 · tu + chánh + giác nghĩa thành phần: tu + chánh + giác Nghĩa EngCihui 修正角 iūzhèngjiǎo n. correction angle (of airplanes)