修渠者 tu cừ giả Hán Việt: tu cừ giả Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 渠 (cừ) + 者 (giả)Hán Việttu cừ giảCấu tạo修 + 渠 + 者 · tu + cừ + giả nghĩa thành phần: tu + cừ + giả Nghĩa EngCihui ditcher