修理匠 tu lí tượng Hán Việt: tu lí tượng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 匠 (tượng)Hán Việttu lí tượngCấu tạo修 + 理 + 匠 · tu + lí + tượng nghĩa thành phần: tu + lí + tượng Nghĩa ViệtBiên soạn 修理匠 iūlǐjiàng n. repair person M:ge/¹míngEngCihui 修理匠 iūlǐjiàng n. repair person M:ge/¹míng Từ liên quan Gần nghĩa修理厂 · 修理工 · 修理的 · 修理者 · 修理 · 修理工人 · 修理费 · 修理部