修理弔車 xiū lǐ diào chē · tu lí điếu xa Hán Việt: tu lí điếu xa · Pinyin: xiū lǐ diào chē Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 弔 (điếu) + 車 (xa)Pinyinxiū lǐ diào chēHán Việttu lí điếu xaCấu tạo修 + 理 + 弔 + 車 · tu + lí + điếu + xa nghĩa thành phần: tu + lí + điếu + xa