修理工

xiū lǐ gōng tu lí công

Hán Việt: tu lí công · Pinyin: xiū lǐ gōng

Tổng quan

thợ sửa chữa máy móc

Cấu tạo: (tu) + (lí) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ sửa chữa máy móc

ja

  • JMdict repair man