修理工

xiū lǐ gōngtu lí công

Hán Việt: tu lí công · Pinyin: xiū lǐ gōng

Tổng quan

thợ sửa chữa máy móc

Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ sửa chữa
  • Tần suất từ thợ sửa chữa máy móc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi repairman

Eng

  • JMdict repair man
  • Tần suất từ repairman

Đức

  • Handedict Heimwerker

ja

  • JMdict 修理工(しゅうりこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修理工人 · 修理厂 · 修理的 · 修理者 · 理工男 · 理工科 · 修理 · 理工