修真煉性 xiū zhēn liàn xìng · tu chân luyện tính Hán Việt: tu chân luyện tính · Pinyin: xiū zhēn liàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 真 (chân) + 煉 (luyện) + 性 (tính)Pinyinxiū zhēn liàn xìngHán Việttu chân luyện tínhCấu tạo修 + 真 + 煉 + 性 · tu + chân + luyện + tính nghĩa thành phần: tu + chân + luyện + tính