修福修壽

tu phúc tu thọ

Hán Việt: tu phúc tu thọ

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (phúc) + (tu) + (thọ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修福修壽 iūfúxiūshòu f.e. strive for happiness and longevity