修繕隊 tu thiện đội Hán Việt: tu thiện đội Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 繕 (thiện) + 隊 (đội)Hán Việttu thiện độiCấu tạo修 + 繕 + 隊 · tu + thiện + đội nghĩa thành phần: tu + thiện + đội Nghĩa EngCihui 修繕隊 iūshànduì n. repair team M:⁴zhī