修罗巷 tu la hạng Hán Việt: tu la hạng Tổng quan tu la hạng (術語)同修羅場。☸ Cấu tạo: 修 (tu) + 罗 (la) + 巷 (hạng)Hán Việttu la hạngCấu tạo修 + 罗 + 巷 · tu + la + hạng nghĩa thành phần: tu + la + hạng Nghĩa ViệtCihui tu la hạng (術語)同修羅場。☸