修罗趣 tu la thú Hán Việt: tu la thú Tổng quan tu la thú (異類)阿修羅為六趣之一。☸ Cấu tạo: 修 (tu) + 罗 (la) + 趣 (thú)Hán Việttu la thúCấu tạo修 + 罗 + 趣 · tu + la + thú nghĩa thành phần: tu + la + thú Nghĩa ViệtCihui tu la thú (異類)阿修羅為六趣之一。☸