修习力

tu tập lực

Hán Việt: tu tập lực

Tổng quan

tu tập lực (術語)二力之一。☸

Cấu tạo: (tu) + (tập) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu tập lực (術語)二力之一。☸