修腳師

xiū jiǎo shī tu cước sư

Hán Việt: tu cước sư · Pinyin: xiū jiǎo shī

Tổng quan

chuyên viên chăm sóc móng chân

Cấu tạo: (tu) + (cước) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên viên chăm sóc móng chân

Eng

  • CC-CEDICT pedicurist
  • Cihui pedicurist