修腳甲 xiūjiǎojiǎ · tu cước giáp Hán Việt: tu cước giáp · Pinyin: xiūjiǎojiǎ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 腳 (cước) + 甲 (giáp)PinyinxiūjiǎojiǎHán Việttu cước giápCấu tạo修 + 腳 + 甲 · tu + cước + giáp nghĩa thành phần: tu + cước + giáp Nghĩa EngCihui pedicure