修腳者 tu cước giả Hán Việt: tu cước giả Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 腳 (cước) + 者 (giả)Hán Việttu cước giảCấu tạo修 + 腳 + 者 · tu + cước + giả nghĩa thành phần: tu + cước + giả Nghĩa EngCihui 修腳者 iūjiǎozhě n. pedicurist M:ge/¹míng