修舊起廢 xiū jiù qǐ fèi · tu cựu khởi phế Hán Việt: tu cựu khởi phế · Pinyin: xiū jiù qǐ fèi Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 舊 (cựu) + 起 (khởi) + 廢 (phế)Pinyinxiū jiù qǐ fèiHán Việttu cựu khởi phếCấu tạo修 + 舊 + 起 + 廢 · tu + cựu + khởi + phế nghĩa thành phần: tu + cựu + khởi + phế