修行住

tu hành trụ

Hán Việt: tu hành trụ

Tổng quan

tu hạnh trụ (術語)菩薩位十住之第三。☸

Cấu tạo: (tu) + (hành) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu hạnh trụ (術語)菩薩位十住之第三。☸