修行道经 tu hành đạo kinh Hán Việt: tu hành đạo kinh Tổng quan tu hạnh đạo kinh (經名)達磨多羅禪經之異名。☸ Cấu tạo: 修 (tu) + 行 (hành) + 道 (đạo) + 经 (kinh)Hán Việttu hành đạo kinhCấu tạo修 + 行 + 道 + 经 · tu + hành + đạo + kinh nghĩa thành phần: tu + hành + đạo + kinh Nghĩa ViệtCihui tu hạnh đạo kinh (經名)達磨多羅禪經之異名。☸