修補匠 xiū bǔ jiàng · tu bổ tượng Hán Việt: tu bổ tượng · Pinyin: xiū bǔ jiàng Tổng quan thợ sửa chữa Cấu tạo: 修 (tu) + 補 (bổ) + 匠 (tượng)Pinyinxiū bǔ jiàngHán Việttu bổ tượngCấu tạo修 + 補 + 匠 · tu + bổ + tượng nghĩa thành phần: tu + bổ + tượng Nghĩa ViệtCihui thợ sửa chữaEngCC-CEDICT tinkerCihui tinker