修補地 tu bổ địa Hán Việt: tu bổ địa Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 補 (bổ) + 地 (địa)Hán Việttu bổ địaCấu tạo修 + 補 + 地 · tu + bổ + địa nghĩa thành phần: tu + bổ + địa Nghĩa EngCihui remedially