修補性 tu bổ tính Hán Việt: tu bổ tính Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 補 (bổ) + 性 (tính)Hán Việttu bổ tínhCấu tạo修 + 補 + 性 · tu + bổ + tính nghĩa thành phần: tu + bổ + tính Nghĩa EngCihui toolability