修補術

tu bổ thuật

Hán Việt: tu bổ thuật

Tổng quan

(y học) sự tạo hình mới, sự tạo hình mảng da

Cấu tạo: (tu) + (bổ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự tạo hình mới, sự tạo hình mảng da