修補過 xiū bǔ guò · tu bổ quá Hán Việt: tu bổ quá · Pinyin: xiū bǔ guò Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 補 (bổ) + 過 (quá)Pinyinxiū bǔ guòHán Việttu bổ quáCấu tạo修 + 補 + 過 · tu + bổ + quá nghĩa thành phần: tu + bổ + quá