修訂的

tu đính đích

Hán Việt: tu đính đích

Tổng quan

trừng phạt, trừng trị, khiển trách để sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)

Cấu tạo: (tu) + (đính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trừng phạt, trừng trị, khiển trách để sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)