修訂號 tu đính hào Hán Việt: tu đính hào Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 訂 (đính) + 號 (hào)Hán Việttu đính hàoCấu tạo修 + 訂 + 號 · tu + đính + hào nghĩa thành phần: tu + đính + hào Nghĩa EngCihui Revisions number