修订稿 tu đính cảo Hán Việt: tu đính cảo Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 訂 (đính) + 稿 (cảo)Hán Việttu đính cảoCấu tạo修 + 訂 + 稿 · tu + đính + cảo nghĩa thành phần: tu + đính + cảo Nghĩa ViệtBiên soạn 修訂稿 iūdìnggǎo n. revised manuscript M:¹fènEngCihui 修訂稿 iūdìnggǎo n. revised manuscript M:¹fènTần suất từ 修訂稿 iūdìnggǎo n. revised manuscript M:¹fèn Từ liên quan Gần nghĩa修订本 · 修订版 · 修订的 · 修订者 · 修訂 · 修订 · 修订历史 · 修订号