修訂線 tu đính tuyến Hán Việt: tu đính tuyến Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 訂 (đính) + 線 (tuyến)Hán Việttu đính tuyếnCấu tạo修 + 訂 + 線 · tu + đính + tuyến nghĩa thành phần: tu + đính + tuyến Nghĩa EngCihui Revision Bars