修订线

tu đính tuyến

Hán Việt: tu đính tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 修 (tu) + 訂 (đính) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vạch sửa đổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Revision Bars

Eng

  • Cihui Revision Bars

Từ liên quan

Gần nghĩa

修订本 · 修订版 · 修订的 · 修订者 · 修訂 · 修订 · 修订历史 · 修订号