修跋拏 tu bạt noa Hán Việt: tu bạt noa Tổng quan tu bạt nã (雜語)Suvarṇa,譯曰金。見金光明經玄義下。☸ Cấu tạo: 修 (tu) + 跋 (bạt) + 拏 (noa)Hán Việttu bạt noaCấu tạo修 + 跋 + 拏 · tu + bạt + noa nghĩa thành phần: tu + bạt + noa Nghĩa ViệtCihui tu bạt nã (雜語)Suvarṇa,譯曰金。見金光明經玄義下。☸