修路機 tu lộ ki Hán Việt: tu lộ ki Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 路 (lộ) + 機 (ki)Hán Việttu lộ kiCấu tạo修 + 路 + 機 · tu + lộ + ki nghĩa thành phần: tu + lộ + ki Nghĩa EngCihui 修路機 iūlùjī n. road-roller M:¹tái