修身止謗 tu thân chỉ báng Hán Việt: tu thân chỉ báng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 身 (thân) + 止 (chỉ) + 謗 (báng)Hán Việttu thân chỉ bángCấu tạo修 + 身 + 止 + 謗 · tu + thân + chỉ + báng nghĩa thành phần: tu + thân + chỉ + báng Nghĩa EngCihui 修身止謗 iūshēnzhǐbàng f.e. correct one's ways to stop gossip