修身洁行

xiū shēn jié xíngtu thân khiết hành

Hán Việt: tu thân khiết hành · Pinyin: xiū shēn jié xíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓自我修养以保持操行高洁。洁,也写作"絜"。

Cấu tạo: 修 (tu) + 身 (thân) + 潔 (khiết) + 行 (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自我修养以保持操行高洁。洁,也写作"絜"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

修身齐家 · 修身养性 · 修身慎行 · 修身立节 · 修身止谤 · 修身自省