修身潔行 xiū shēn jié xíng · tu thân khiết hành Hán Việt: tu thân khiết hành · Pinyin: xiū shēn jié xíng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 身 (thân) + 潔 (khiết) + 行 (hành)Pinyinxiū shēn jié xíngHán Việttu thân khiết hànhCấu tạo修 + 身 + 潔 + 行 · tu + thân + khiết + hành nghĩa thành phần: tu + thân + khiết + hành