修辞学教师

tu từ học giáo sư

Hán Việt: tu từ học giáo sư

Tổng quan

giáo sư tu từ học; giáo sư dạy thuật hùng biện (Hy lạp, La mã), (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhà hùng biện

Cấu tạo: 修 (tu) + 辭 (từ) + 學 (học) + 教 (giáo) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo viên tu từ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rhetor

Từ liên quan

Gần nghĩa

教师之职位 · 教师休息室 · 修辞学上 · 修辞学的 · 修辞学者 · 修辞癖的 · 教师气质 · 教师般的