教師氣質 giáo sư khí chất Hán Việt: giáo sư khí chất Tổng quan cách giáo dục trẻ em Cấu tạo: 教 (giáo) + 師 (sư) + 氣 (khí) + 質 (chất)Hán Việtgiáo sư khí chấtCấu tạo教 + 師 + 氣 + 質 · giáo + sư + khí + chất nghĩa thành phần: giáo + sư + khí + chất Nghĩa ViệtCihui cách giáo dục trẻ em