修辭格

xiū cí gé tu từ cách

Hán Việt: tu từ cách · Pinyin: xiū cí gé

Tổng quan

biện pháp tu từ

Cấu tạo: (tu) + (từ) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biện pháp tu từ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修辭上的各種方式。如譬喻、頂真、誇飾等皆是。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指各种修辞方式,如比喻﹑对偶﹑排比等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指各种修辞方式,如比喻﹑对偶﹑排比等。

Eng

  • CC-CEDICT figure of speech
  • Cihui figure of speech