修造局

tu tạo cục

Hán Việt: tu tạo cục

Tổng quan

tu tạo cục (雜名)禪林掌一山作事之處。見像器箋七。☸

Cấu tạo: (tu) + (tạo) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu tạo cục (雜名)禪林掌一山作事之處。見像器箋七。☸