修道人

tu đạo nhân

Hán Việt: tu đạo nhân

Tổng quan

người tu đạo

Cấu tạo: (tu) + (đạo) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tu đạo

Eng

  • Cihui 修道人 iūdàorén n. <rel.> person cultivating/practicing a doctrine M:ge/¹míng/²wèi