修道女 xiū dào nǚ · tu đạo nữ Hán Việt: tu đạo nữ · Pinyin: xiū dào nǚ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 道 (đạo) + 女 (nữ)Pinyinxiū dào nǚHán Việttu đạo nữCấu tạo修 + 道 + 女 · tu + đạo + nữ nghĩa thành phần: tu + đạo + nữ Nghĩa jaJMdict (Catholic) nun|sister