修道會

xiū dào huì tu đạo hội

Hán Việt: tu đạo hội · Pinyin: xiū dào huì

Tổng quan

dòng tu (của tu sĩ)

Cấu tạo: (tu) + (đạo) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng tu (của tu sĩ)

Eng

  • CC-CEDICT order (of monks)
  • Cihui order (of monks)

ja

  • JMdict (Catholic) order