修道的

tu đạo đích

Hán Việt: tu đạo đích

Tổng quan

/ə'setikəl/, khổ hạnh, người tu khổ hạnh

Cấu tạo: (tu) + (đạo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /ə'setikəl/, khổ hạnh, người tu khổ hạnh